Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

名副其实

Phồn thể: [名副其實]
míngfùqíshí
Nghĩa tiếng Việtkhông chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ); được đặt tên thích hợp; xứng đáng với tên gọi
Âm Hán Việtdanh phó kì thực
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
  2. 2 được đặt tên thích hợp
  3. 3 xứng đáng với tên gọi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập