Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

夸夸其谈

Phồn thể: [誇誇其談]
kuākuāqítán
Nghĩa tiếng Việtnói khoác; lên mặt; khoa trương
Âm Hán Việtkhoa khoa kì đàm
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa