Cấp: HSK 7–9Từ ghép
夸夸其谈
Phồn thể: [誇誇其談]Nghĩa tiếng Việtnói khoác; lên mặt; khoa trương
Âm Hán Việtkhoa khoa kì đàm
- 4 chữ
- 30 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nói khoác
- 2 lên mặt
- 3 khoa trương
- 4 hoa mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn