Từ ghép
内核
Phồn thể: [內核]Nghĩa tiếng Việtlõi (của quả); (nghĩa bóng) cốt lõi (của khái niệm hoặc học thuyết, v.v.); (địa chất) lõi trong
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lõi (của quả)
- 2 (nghĩa bóng) cốt lõi (của khái niệm hoặc học thuyết, v.v.)
- 3 (địa chất) lõi trong
- 4 (tin học) nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.