Chữ Hán
棂
Nghĩa(dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo; biến thể của 棂 (líng)
Bộ thủ木
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo
- biến thể của 棂 (líng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 灵
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 灵líng[linh]nhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệm
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 灵
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.