Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
líng · líng

棂

Nghĩa(dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo; biến thể của 棂 (líng)
Bộ thủ木
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • líng(dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo
  • língbiến thể của 棂 (líng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 灵

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 灵

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.