Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
灵
Phồn thể: [靈]Nghĩa tiếng Việtnhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệm
Âm Hán Việtlinh
- 1 chữ
- 7 nét
- 8 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhanh nhẹn
- 2 tỉnh táo
- 3 linh nghiệm
- 4 hiệu quả
- 5 thành hiện thực
- 6 tinh thần
- 7 linh hồn đã khuất
- 8 quan tài
Câu ví dụ
- 真正富有生命力的文化传承,既要坚守其精神内核与美学底蕴,又要敏锐捕捉时代审美的脉搏。唯有与现代生活深度契合,古老的艺术意境方能跨越时空,持续浸润当代人的心灵。Sự kế thừa văn hoá thực sự giàu sức sống vừa phải giữ vững hạt nhân tinh thần và bề dày mỹ học, vừa phải nhạy bén nắm bắt nhịp đập thẩm mỹ của thời đại. Chỉ có ăn khớp sâu sắc với đời sống hiện đại, ý cảnh nghệ thuật cổ xưa mới có thể vượt qua không gian và thời gian để tiếp tục thấm đẫm tâm hồn người đương đại.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)富有 (fùyǒu)生命力 (shēngmìnglì)的 (de)文化 (wénhuà)传承 (chuánchéng)既 (jì)要 (yào)坚守 (jiānshǒu)其 (qí)精神 (jīngshen)内核 (nèihé)与 (yǔ)美学 (měixué)底蕴 (dǐyùn)又 (yòu)要 (yào)敏锐 (mǐnruì)捕捉 (bǔzhuō)时代 (shídài)审美 (shěnměi)的 (de)脉搏 (màibó)唯有 (wéiyǒu)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)深度 (shēndù)契合 (qìhé)古老 (gǔlǎo)的 (de)艺术 (yìshù)意境 (yìjìng)方能 (fāngnéng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)持续 (chíxù)浸润 (jìnrùn)当代 (dāngdài)人 (rén)的 (de)心灵 (xīnlíng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灵活[靈活][linh hoạt]Cấp: HSK 5linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
- 心灵[心靈][tâm linh]Cấp: HSK 6sáng dạ; thông minh; nhanh trí
- 机灵[機靈][cơ linh]Cấp: HSK 7–9thông minh; nhanh trí
- 灵感[靈感][linh cảm]Cấp: HSK 7–9cảm hứng; sự sáng suốt; một bùng nổ sáng tạo trong nỗ lực khoa học hoặc nghệ thuật
- 灵魂[靈魂][linh hồn]Cấp: HSK 7–9linh hồn; tinh thần
- 灵敏[靈敏][linh mẫn]Cấp: HSK 7–9thông minh; nhạy bén; nhạy cảm
- 灵巧[靈巧][linh xảo]Cấp: HSK 7–9khéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo
- 灵通[靈通][linh thông]Cấp: HSK 7–9nhanh và nhiều (tin tức); thông minh; hiệu quả
- 失灵[失靈][thất linh]Cấp: HSK 7–9hỏng (máy móc); không hoạt động đúng; có trục trặc (hệ thống)
- 灵机一动[靈機一動][linh cơ nhất động]Cấp: HSK 7–9đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng; bị ý tưởng lóe lên
- 心灵手巧[心靈手巧][tâm linh thủ xảo]Cấp: HSK 7–9khéo léo; thông minh; tinh xảo
- 百灵[百靈]chim sơn ca (họ Alaudidae)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan