Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

灵

Phồn thể: [靈]
líng
Nghĩa tiếng Việtnhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệm
Âm Hán Việtlinh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhanh nhẹn
  2. 2 tỉnh táo
  3. 3 linh nghiệm
  4. 4 hiệu quả
  5. 5 thành hiện thực
  6. 6 tinh thần
  7. 7 linh hồn đã khuất
  8. 8 quan tài

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập