Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

失灵

Phồn thể: [失靈]
shīlíng
Nghĩa tiếng Việthỏng (máy móc); không hoạt động đúng; có trục trặc (hệ thống)
Âm Hán Việtthất linh
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa