Cấp: HSK 7–9Từ ghép
跨越
Nghĩa
- 1 bước qua
- 2 vượt qua
Câu ví dụ
- 真正富有生命力的文化传承,既要坚守其精神内核与美学底蕴,又要敏锐捕捉时代审美的脉搏。唯有与现代生活深度契合,古老的艺术意境方能跨越时空,持续浸润当代人的心灵。Sự kế thừa văn hoá thực sự giàu sức sống vừa phải giữ vững hạt nhân tinh thần và bề dày mỹ học, vừa phải nhạy bén nắm bắt nhịp đập thẩm mỹ của thời đại. Chỉ có ăn khớp sâu sắc với đời sống hiện đại, ý cảnh nghệ thuật cổ xưa mới có thể vượt qua không gian và thời gian để tiếp tục thấm đẫm tâm hồn người đương đại.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)富有 (fùyǒu)生命力 (shēngmìnglì)的 (de)文化 (wénhuà)传承 (chuánchéng)既 (jì)要 (yào)坚守 (jiānshǒu)其 (qí)精神 (jīngshen)内核 (nèihé)与 (yǔ)美学 (měixué)底蕴 (dǐyùn)又 (yòu)要 (yào)敏锐 (mǐnruì)捕捉 (bǔzhuō)时代 (shídài)审美 (shěnměi)的 (de)脉搏 (màibó)唯有 (wéiyǒu)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)深度 (shēndù)契合 (qìhé)古老 (gǔlǎo)的 (de)艺术 (yìshù)意境 (yìjìng)方能 (fāngnéng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)持续 (chíxù)浸润 (jìnrùn)当代 (dāngdài)人 (rén)的 (de)心灵 (xīnlíng)
- 历史反复昭示我们,文明因交流而多彩,因互鉴而丰富。无论是科学技术的跨越式迭代,还是文化艺术的璀璨绽放,皆得益于开放包容的胸襟与跨地域的智慧交融。Lịch sử đã nhiều lần chỉ rõ cho chúng ta thấy: văn minh nhờ giao lưu mà rực rỡ sắc màu, nhờ học hỏi lẫn nhau mà trở nên phong phú. Dù là sự nâng cấp vượt bậc của khoa học công nghệ hay sự nở rộ rực rỡ của văn hoá nghệ thuật, tất cả đều nhờ vào tấm lòng cởi mở bao dung và sự giao thoa trí tuệ xuyên biên giới.Từ trong câu:历史 (lìshǐ)反复 (fǎnfù)昭示 (zhāoshì)我们 (wǒmen)文明 (wénmíng)因 (yīn)交流 (jiāoliú)而 (ér)多彩 (duōcǎi)因 (yīn)互 (hù)鉴 (jiàn)而 (ér)丰富 (fēngfù)无论 (wúlùn)是 (shì)科学技术 (kēxuéjìshù)的 (de)跨越式 (kuàyuèshì)迭代 (diédài)还是 (háishi)文化 (wénhuà)艺术 (yìshù)的 (de)璀璨 (cuǐcàn)绽放 (zhànfàng)皆 (jiē)得益于 (déyìyú)开放 (kāifàng)包容 (bāoróng)的 (de)胸襟 (xiōngjīn)与 (yǔ)跨 (kuà)地域 (dìyù)的 (de)智慧 (zhìhuì)交融 (jiāoróng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ