Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨越式

kuàyuèshì
Nghĩa tiếng Việtđột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột phá
  2. 2 vượt lên
  3. 3 phát triển nhảy vọt
  4. 4 phát triển mới khác thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập