Từ ghép
跨越式
Nghĩa
- 1 đột phá
- 2 vượt lên
- 3 phát triển nhảy vọt
- 4 phát triển mới khác thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.