Cấp: HSK 7–9Từ ghép
绽放
Phồn thể: [綻放]Nghĩa
- 1 nở rộ
Câu ví dụ
- 历史反复昭示我们,文明因交流而多彩,因互鉴而丰富。无论是科学技术的跨越式迭代,还是文化艺术的璀璨绽放,皆得益于开放包容的胸襟与跨地域的智慧交融。Lịch sử đã nhiều lần chỉ rõ cho chúng ta thấy: văn minh nhờ giao lưu mà rực rỡ sắc màu, nhờ học hỏi lẫn nhau mà trở nên phong phú. Dù là sự nâng cấp vượt bậc của khoa học công nghệ hay sự nở rộ rực rỡ của văn hoá nghệ thuật, tất cả đều nhờ vào tấm lòng cởi mở bao dung và sự giao thoa trí tuệ xuyên biên giới.Từ trong câu:历史 (lìshǐ)反复 (fǎnfù)昭示 (zhāoshì)我们 (wǒmen)文明 (wénmíng)因 (yīn)交流 (jiāoliú)而 (ér)多彩 (duōcǎi)因 (yīn)互 (hù)鉴 (jiàn)而 (ér)丰富 (fēngfù)无论 (wúlùn)是 (shì)科学技术 (kēxuéjìshù)的 (de)跨越式 (kuàyuèshì)迭代 (diédài)还是 (háishi)文化 (wénhuà)艺术 (yìshù)的 (de)璀璨 (cuǐcàn)绽放 (zhànfàng)皆 (jiē)得益于 (déyìyú)开放 (kāifàng)包容 (bāoróng)的 (de)胸襟 (xiōngjīn)与 (yǔ)跨 (kuà)地域 (dìyù)的 (de)智慧 (zhìhuì)交融 (jiāoróng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 饱和[飽和][bão hoà]Cấp: HSK 7–9bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
- 饱经沧桑[飽經滄桑][bão kinh thương tang]Cấp: HSK 7–9trải qua nhiều biến cố
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 包容[bao dung]Cấp: HSK 7–9tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
- 浩瀚Cấp: HSK 7–9mênh mông (đại dương); bao la
- 紧迫[緊迫][khẩn bách]Cấp: HSK 7–9cấp bách; khẩn cấp
- 求同存异[求同存異][cầu đồng tồn dị]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này