Cấp: HSK 7–9Từ ghép
求同存异
Phồn thể: [求同存異]Nghĩa tiếng Việttìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
Âm Hán Việtcầu đồng tồn dị
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
Câu ví dụ
- 唯有秉持求同存异的智慧,推动科技赋能与文明交融相得益彰,方能树立全球协同治理的典范,增进全人类的共同福祉。Chỉ có giữ vững trí tuệ tìm điểm chung – tôn trọng khác biệt, thúc đẩy sự tiếp sức của công nghệ và sự giao thoa văn minh bổ trợ cho nhau mới có thể dựng nên hình mẫu quản trị phối hợp toàn cầu, nâng cao phúc lợi chung của toàn nhân loại.
- 就跨文化策划而言,唯有尊重彼此的文化差异、求同存异,才能让富有深度的艺术创作层出不穷。Xét riêng về việc hoạch định giao lưu liên văn hoá, chỉ có tôn trọng sự khác biệt văn hoá của nhau, tìm điểm chung giữ điểm riêng mới làm cho các sáng tác nghệ thuật giàu chiều sâu xuất hiện tầng tầng lớp lớp.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 饱和[飽和][bão hoà]Cấp: HSK 7–9bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
- 饱经沧桑[飽經滄桑]Cấp: HSK 7–9trải qua nhiều biến cố
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 包容[bao dung]Cấp: HSK 7–9tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
- 浩瀚Cấp: HSK 7–9mênh mông (đại dương); bao la
- 紧迫[緊迫][khẩn bách]Cấp: HSK 7–9cấp bách; khẩn cấp
- 狭隘[狹隘][hẹp ải]Cấp: HSK 7–9hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này