Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qiútóngcúnyì

求同存异

Phồn thể: [求同存異]
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
Âm Hán Việtcầu đồng tồn dị
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập