Từ ghép
赋能
Phồn thể: [賦能]Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng 2019) trao quyền; kích hoạt; tăng cường
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ mới khoảng 2019) trao quyền
- 2 kích hoạt
- 3 tăng cường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan