Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

树立

Phồn thể: [樹立]
shùlì
Nghĩa tiếng Việtthiết lập; xây dựng
Âm Hán Việtthụ lập
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa