跨文化Từ ghép跨文化kuàwénhuàNghĩa tiếng Việtgiao văn hóa3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 giao văn hóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.跨bước qua; sải bước; cưỡiTrang chữ →文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanGiới từ chỉ góc độ 从…侧面 / 就…而言 · 就 + Phạm vi/Chủ đề + 而言,Nhận định phân tíchHSK 6Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →