Từ ghép
而言
Nghĩa tiếng Việt(thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về...
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 (thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về...
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 总而言之[總而言之][tổng nhi ngôn chi]Cấp: HSK 7–9tóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản
- 比较而言[比較而言]nói một cách tương đối
- 概而言之giống như 总而言之 (zǒng'éryánzhī)
- 换而言之[換而言之]nói cách khác
- 简而言之[簡而言之]nói ngắn gọn; nói một cách đơn giản
- 全球而言toàn cầu; trên toàn thế giới
- 相对而言[相對而言]nói tương đối; nói một cách tương đối
- 一般而言nói một cách tổng quát
- 王顾左右而言他[王顧左右而言他]vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác; lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)