Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

总而言之

Phồn thể: [總而言之]
zǒng'éryánzhī
Nghĩa tiếng Việttóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản
Âm Hán Việttổng nhi ngôn chi
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ tóm lại
  2. 2 nói ngắn gọn
  3. 3 nói đơn giản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập