Từ ghép
王顾左右而言他
Phồn thể: [王顧左右而言他]Nghĩa tiếng Việtvua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác; lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)
- 7 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác
- 2 lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 顾[cố]chăm sóc; xem xét; quan tâmTrang chữ →
- 左[tả]bên trái; phía tráiTrang chữ →
- 右[hữu]bên phải; phía phảiTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →