Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相对而言

Phồn thể: [相對而言]
xiāngduì'éryán
Nghĩa tiếng Việtnói tương đối; nói một cách tương đối
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa