Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ
饱经沧桑
Phồn thể: [飽經滄桑]Nghĩa
- 1Thành ngữ trải qua nhiều biến cố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 饱和[飽和][bão hoà]Cấp: HSK 7–9bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 包容[bao dung]Cấp: HSK 7–9tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
- 浩瀚Cấp: HSK 7–9mênh mông (đại dương); bao la
- 紧迫[緊迫][khẩn bách]Cấp: HSK 7–9cấp bách; khẩn cấp
- 求同存异[求同存異][cầu đồng tồn dị]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
- 狭隘[狹隘][hẹp ải]Cấp: HSK 7–9hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này