Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

饱经沧桑

Phồn thể: [飽經滄桑]
bǎojīngcāngsāng
Nghĩa tiếng Việttrải qua nhiều biến cố
Âm Hán Việtbão kinh thương tang
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ trải qua nhiều biến cố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập