Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sāng · Sāng · sāng

桑

Nghĩa(dạng kết hợp) cây dâu; họ [Sang1]; biến thể cũ của 桑 (sāng)
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sāng(dạng kết hợp) cây dâu
  • Sānghọ [Sang1]
  • sāngbiến thể cũ của 桑 (sāng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 叒 + 木

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.