Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

桑

sāng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cây dâu
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

桑

Sāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Sang1]
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

桑

Phồn thể: [桒]
sāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 桑 (sāng)
  • 1 chữ
  • 10 nét