Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈桑

Hāsāng
Nghĩa tiếng ViệtHassan (tên người); Quận Hassan
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hassan (tên người)
  2. 2 Quận Hassan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập