Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农桑

Phồn thể: [農桑]
nóngsāng
Nghĩa tiếng Việttrồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trồng dâu
  2. 2 nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập