Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

沧桑

Phồn thể: [滄桑]
cāngsāng
Nghĩa tiếng Việtthay đổi lớn; thăng trầm; bể dâu
Âm Hán Việtthương tang

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: "沧桑" (thương tang — bãi bể nương dâu) dùng để tả sự biến đổi lớn lao của thời cuộc hoặc vẻ từng trải phong sương (饱经沧桑).

  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay đổi lớn
  2. 2 thăng trầm
  3. 3 bể dâu
  4. 4 viết tắt của 沧海桑田 (cānghǎisāngtián)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập