Từ ghép
历尽沧桑
Phồn thể: [歷盡滄桑]Nghĩa tiếng Việtđã trải qua những thăng trầm của cuộc sống; đã kinh qua nhiều gian khổ
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đã trải qua những thăng trầm của cuộc sống
- 2 đã kinh qua nhiều gian khổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.