Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沧桑感

Phồn thể: [滄桑感]
cāngsānggǎn
Nghĩa tiếng Việtcảm giác từng trải qua thăng trầm; vẻ ngoài phong sương và hao mòn
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm giác từng trải qua thăng trầm
  2. 2 vẻ ngoài phong sương và hao mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập