Từ ghép
相得益彰
Nghĩa tiếng Việtlàm nổi bật điểm tốt của nhau (thành ngữ); bổ sung cho nhau tốt
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm nổi bật điểm tốt của nhau (thành ngữ)
- 2 bổ sung cho nhau tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.