Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸襟

xiōngjīn
Nghĩa tiếng Việtve áo; ngực; nguyện vọng
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ve áo
  2. 2 ngực
  3. 3 nguyện vọng
  4. 4 tầm nhìn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập