Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiōng · xiōng

胸

Nghĩabiến thể của 胸 (xiōng); ngực; vòng một; tim
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việthông
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiōngÂm Hán Việt: hôngbiến thể của 胸 (xiōng)
  • xiōngngực; vòng một; tim

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 匈

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.