Chữ Hán
匈
Nghĩabiến thể cổ của 胸 (xiōng); Hungary; người Hungary; viết tắt của 匈牙利 (Xiōngyálì)
Bộ thủ勹
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể cổ của 胸 (xiōng)
- Hungary; người Hungary; viết tắt của 匈牙利 (Xiōngyálì)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 凶
- Phần chỉ nghĩa: 勹
- Phần chỉ âm: 凶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.