Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

匈

xiōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 胸 (xiōng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

匈

Xiōng
Nghĩa tiếng ViệtHungary; người Hungary; viết tắt của 匈牙利 (Xiōngyálì)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa