Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匈语

Phồn thể: [匈語]
Xiōngyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ Hungary
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ Hungary

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập