Từ ghép
奥匈帝国
Phồn thể: [奧匈帝國]Nghĩa
- 1 Đế quốc Áo-Hung 1867-1918
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.