Chữ Hán
帝
Nghĩahoàng đế
Bộ thủ巾
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- hoàng đế
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 巾
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 缔dìkết chặt; kết nối; thắt nútHSK 7–9
- 蒂dìcuống (của quả)HSK 7–9
- 谛dìxem xét; sự thật (Phật giáo)
- 啻chìchỉ (văn cổ, thường theo sau từ phủ định hoặc từ nghi vấn); (không) chỉ
- 啼tí(hình thức kết hợp) khóc; khóc to; (hình thức kết hợp) (chim hoặc động vật) gáy; kêu; ré
- 碲dìnguyên tố teluri (hoá học)
- 締
- 諦
- 蹄tímóng; chân giò lợn
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.