Cấp: HSK 6Từ ghép
皇帝
Nghĩa
- 1 hoàng đế
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 二皇帝hoàng đế thứ hai của một triều đại
- 皇帝菜xem 茼蒿 (tónghāo)
- 女皇帝nữ hoàng; ám chỉ nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天 (624-705), trị vì 690-705
- 土皇帝bạo chúa địa phương
- 小皇帝vua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng
- 末代皇帝The Last Emperor, phim tiểu sử năm 1987 về Phổ Nghi 溥仪 (Pǔyí) của Bernardo Bertolucci
- 秦始皇帝Thủy Hoàng Đế 259-210 TCN
- 吃饭皇帝大[吃飯皇帝大]ăn uống là quan trọng nhất, sau đó mới đến mọi thứ khác (thành ngữ) (Đài Loan)
- 皇帝的新衣quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)
- 秦始皇帝陵lăng của Thủy Hoàng Đế gần Tây An
- 天高皇帝远[天高皇帝遠]nghĩa đen: trời cao hoàng đế xa (thành ngữ); nghĩa bóng: nơi xa xôi ngoài tầm với của chính quyền trung ương
- 皇帝不急太监急[皇帝不急太監急]nghĩa đen: hoàng đế không gấp, nhưng thái giám lại gấp (thành ngữ); nghĩa bóng: người ngoài cuộc còn lo lắng hơn cả người trong cuộc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này