Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女皇帝

Nǚhuángdì
Nghĩa tiếng Việtnữ hoàng; ám chỉ nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天 (624-705), trị vì 690-705
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ hoàng
  2. 2 ám chỉ nữ hoàng đế nhà Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天 (624-705), trị vì 690-705

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập