皇帝菜Từ ghép皇帝菜huángdìcàiNghĩa tiếng Việtxem 茼蒿 (tónghāo)3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 茼蒿 (tónghāo)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.皇hoàng đế; biến thể cũ của 惶 (huáng)Trang chữ →帝hoàng đếTrang chữ →菜[thái]rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kémTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →