Chữ Hán
菜
Nghĩarau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtthái
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tháirau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 采
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 采
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
- 菜;星期;月。Ôn từ vựng: 菜, 星期, 月.
- 阿明,小兰,你们坐了那么久飞机,一定又饿又渴吧?今天我请客,这是菜单,你们想吃什么就点什么!Minh, Lan ơi, các bạn đi máy bay lâu thế chắc hẳn vừa đói vừa khát nhỉ? Hôm nay mình mời khách, đây là thực đơn, các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.