Cấp: HSK 1Chữ đơn
菜
Nghĩa tiếng Việtrau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
Âm Hán Việtthái
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rau (LT:棵 (kē))
- 2 món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán))
- 3 (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- 4 (thông tục) mẫu người (mình thích)
Câu ví dụ
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
- 菜;星期;月。Ôn từ vựng: 菜, 星期, 月.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 菜单[菜單][thái đơn]Cấp: HSK 3thực đơn
- 蔬菜[sơ thái]Cấp: HSK 5rau
- 菜肴[菜餚]Cấp: HSK 7–9món rau và thịt; món ăn
- 小菜一碟Cấp: HSK 7–9món khai vị nhỏ; dễ ợt; rất dễ (thành ngữ)
- A菜(Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo [ue-á-tshài] hoặc [e-á-tshài])
- 白菜cải thảo; cải bẹ trắng
- 包菜bắp cải
- 冰菜rau đá (Mesembryanthemum crystallinum)
- 菠菜cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵 (kē)); (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩 (bócǎi))
- 菜板thớt; bàn cắt
- 菜场[菜場]chợ thực phẩm
- 菜刀dao thái rau; dao làm bếp; dao phay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 电脑[電腦][điện não]Cấp: HSK 1máy tính
- 号[號][hiệu]Cấp: HSK 1số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
- 日[nhật]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 会 (huì) và phó từ cảm thán 真 (zhēn) · Chủ ngữ + (不)会 + Động từ · 真 + Tính từHSK 1
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4