Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

菜

cài
Nghĩa tiếng Việtrau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
Âm Hán Việtthái
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rau (LT:棵 (kē))
  2. 2 món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán))
  3. 3 (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
  4. 4 (thông tục) mẫu người (mình thích)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập