Từ ghép
白菜
Nghĩa
- 1 cải thảo
- 2 cải bẹ trắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白菜豆đậu thận trắng
- 白菜价[白菜價]nghĩa đen: giá cải bắp; giá rẻ
- 大白菜cải bẹ trắng; cải thảo; Brassica pekinensis
- 小白菜cải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis
- 洋白菜bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây)
- 圆白菜[圓白菜]bắp cải trắng tròn (tức là bắp cải phương Tây)
- 上海白菜cải thìa non; cải thìa Thượng Hải
- 萝卜白菜,各有所爱[蘿蔔白菜,各有所愛](thành ngữ) sở thích mỗi người mỗi khác; mỗi người một ý