Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大白菜

dàbáicài
Nghĩa tiếng Việtcải bẹ trắng; cải thảo; Brassica pekinensis
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cải bẹ trắng
  2. 2 cải thảo
  3. 3 Brassica pekinensis
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập