Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
kē

棵

Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Âm Hán Việtquả
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập