Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kē

棵

Nghĩalượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
Bộ thủ木
Âm Hán Việtquả
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kēÂm Hán Việt: quảlượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 果

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 果

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.