Chữ Hán
果
Nghĩatrái cây; kết quả; kiên quyết; biến thể của 果 (guǒ); trái cây
Bộ thủ木
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 16 từ có chữ này
Cách đọc
- trái cây; kết quả; kiên quyết
- biến thể của 果 (guǒ); trái cây
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 田 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 课kèÂm Hán Việt: khoámôn học; khoá học; lớpHSK 1
- 棵kēÂm Hán Việt: quảlượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.HSK 4
- 裹guǒÂm Hán Việt: quảgói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)HSK 5
- 颗kēÂm Hán Việt: khoảlượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v.HSK 5
- 巢cháotổHSK 7–9
- 裸luǒÂm Hán Việt: khoảbiến thể của 裸 (luǒ)HSK 7–9
- 倮luǒbiến thể của 裸 (luǒ)
- 猓guǒcon khỉ
- 骒kè(dạng kết hợp) cái (của ngựa, la, lạc đà, v.v.)
- 彙
- 稞kē(lúa mì)
- 窠kētổ
- 锞kècái nồi dầu mỡ cho xe; ngân đúc
- 夥huǒnhiều; đông đúc
- 蜾guǒdùng trong 蜾蠃 (guǒluǒ)
- 課
- 踝huáimắt cá chân
- 顆
- 髁kēlồi cầu
Từ có chữ này
- 水果Âm Hán Việt: thuỷ quảtrái câyHSK 1
- 苹果Âm Hán Việt: tần quảquả táoHSK 1
- 如果Âm Hán Việt: như quảnếu; trong trường hợp; nếu nhưHSK 3
- 效果Âm Hán Việt: hiệu quảkết quả; hiệu quả; tác dụngHSK 4
- 果汁Âm Hán Việt: quả chấpnước ép trái câyHSK 4
- 结果Âm Hán Việt: kết quảkết quả; kết cục; kết luậnHSK 4
- 后果Âm Hán Việt: hậu quảhậu quả; hệ quảHSK 5
- 成果Âm Hán Việt: thành quảkết quả; thành tựu; thu đượcHSK 5
- 果实Âm Hán Việt: quả thựcquả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quảHSK 5
- 果然Âm Hán Việt: quả nhiênthực sự; quả nhiên; đúng như dự đoánHSK 5
- 糖果Âm Hán Việt: đường quảkẹoHSK 6
- 结果Âm Hán Việt: kết quảkết tráiHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好啊!我穿了一双舒服的鞋,还买了两斤苹果,一共八块五毛钱,差不多一公斤重。Tuyệt quá! Mình đã đi một đôi giày êm ái, còn mua hai cân (1 kg) táo, tổng cộng tám tệ năm hào, nặng xấp xỉ một ki-lô-gam.
- 如果觉得房间太冷,我们可以换一个房间或者把空调关掉,只开床边的灯。Nếu thấy phòng lạnh quá, chúng mình có thể đổi một phòng khác hoặc tắt điều hoà đi, chỉ bật đèn cạnh giường thôi.
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
- 很多人在阅读外语文章时,一遇到生词就马上查词典,结果读得很慢,还容易失去兴趣。Nhiều người khi đọc bài viết ngoại ngữ, hễ gặp từ mới là tra từ điển ngay, kết quả là đọc rất chậm mà còn dễ mất hứng thú.
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
- 许多年轻人白天工作学习很忙,到了晚上却舍不得放下手机,结果睡眠时间越来越短。Nhiều người trẻ ban ngày làm việc học tập rất bận, đến tối lại không nỡ đặt điện thoại xuống, kết quả là thời gian ngủ ngày càng ngắn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.