Chữ đơnChữ đa âm
果
Nghĩa tiếng Việttrái cây; kết quả; kiên quyết
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trái cây
- 2 kết quả
- 3 kiên quyết
- 4 thật sự
- 5 nếu thực sự
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苹果[蘋果][tần quả]Cấp: HSK 1quả táo
- 水果[thuỷ quả]Cấp: HSK 1trái cây
- 如果[như quả]Cấp: HSK 3nếu; trong trường hợp; nếu như
- 果汁[quả chấp]Cấp: HSK 4nước ép trái cây
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 效果[hiệu quả]Cấp: HSK 4kết quả; hiệu quả; tác dụng
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 果然[quả nhiên]Cấp: HSK 5thực sự; quả nhiên; đúng như dự đoán
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
- 后果[後果][hậu quả]Cấp: HSK 5hậu quả; hệ quả
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 6kết trái
- 糖果[đường quả]Cấp: HSK 6kẹo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Phức câu giả thiết 如果…就… & Cụm 越来越… (càng ngày càng…) · 如果 + Giả thiết,(Chủ ngữ) + 就 + Kết quả | Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lýHSK 3
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛) · Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)HSK 3