Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

果

guǒ
Nghĩa tiếng Việttrái cây; kết quả; kiên quyết
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trái cây
  2. 2 kết quả
  3. 3 kiên quyết
  4. 4 thật sự
  5. 5 nếu thực sự

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

果

Phồn thể: [菓]
guǒ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 果 (guǒ); trái cây
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 果 (guǒ)
  2. 2 trái cây

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập