Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

果然

guǒrán
Nghĩa tiếng Việtthực sự; quả nhiên; đúng như dự đoán
Âm Hán Việtquả nhiên
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa