裸Chữ Hán
Nghĩabiến thể của 裸 (luǒ); khỏa thân; biến thể của 裸 (luǒ)
Âm Hán Việtkhoả
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- luǒÂm Hán Việt: khoảbiến thể của 裸 (luǒ)
- luǒkhỏa thân
- luǒbiến thể của 裸 (luǒ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 果
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 果
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.