Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
luǒ

裸

Phồn thể: [臝]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 裸 (luǒ)
Âm Hán Việtkhoả
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 裸 (luǒ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
luǒ

裸

Nghĩa tiếng Việtkhỏa thân
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 khỏa thân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
luǒ

裸

Phồn thể: [躶]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 裸 (luǒ)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 裸 (luǒ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập