Từ ghép
裸官
Nghĩa tiếng Việtquan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 quan chức Đảng Cộng sản có vợ và con ra nước ngoài sinh sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.