Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裸辞

Phồn thể: [裸辭]
luǒcí
Nghĩa tiếng Việtnghỉ việc (mà không có công việc khác)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 nghỉ việc (mà không có công việc khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập