Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cí · cí

辞

Nghĩabiến thể cũ của 辞 (cí); từ chức; sa thải; từ chối
Bộ thủ舌
Âm Hán Việttừ
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cíÂm Hán Việt: từbiến thể cũ của 辞 (cí)
  • cítừ chức; sa thải; từ chối

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 舌 + 辛

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.